Phương pháp điều trị tế bào gốc tiên tiến
MSC
Các ứng dụng của tế bào gốc trung mô (MSC) bao gồm các lĩnh vực sau:
Bệnh hệ thống tự miễn dịch:Lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp.
Điều kiện phẫu thuật:Chấn thương tủy sống, hoại tử vô mạch chỏm xương đùi, viêm xương khớp, v.v.
Chống lão hóa và mỹ phẩm:Phục hồi hoàn toàn bề mặt da, duy trì tình trạng cơ thể trẻ trung.
Bệnh hệ thống nội tiết:Bệnh tiểu đường, biến chứng tiểu đường, v.v.
Bệnh tim mạch:Nhồi máu cơ tim, bệnh tim mạch vành, bệnh cơ tim giãn nở, v.v.
Rối loạn huyết học:Thúc đẩy phục hồi chức năng tạo máu, chống đào thải miễn dịch, v.v.
Rối loạn thần kinh:Bệnh bại não, bệnh Parkinson, di chứng của đột quỵ, v.v.
Bệnh đường tiêu hóa:Xơ gan, viêm loét đại tràng, v.v.
Tế bào gốc thần kinh
Tế bào gốc thần kinh là một loại tế bào chuyên biệt có khả năng và khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào thần kinh và tế bào thần kinh đệm. Chúng tồn tại trong hệ thần kinh của con người, bao gồm não, tủy sống và các mô thần kinh khác.
Tế bào gốc thần kinh có khả năng tự đổi mới, liên tục phân chia để tạo ra tế bào gốc mới. Chúng cũng có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào thần kinh khác nhau, chẳng hạn như tế bào thần kinh, tế bào hình sao và tế bào ít nhánh.
Chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển và duy trì hệ thần kinh, hỗ trợ sửa chữa các mô thần kinh bị tổn thương và duy trì chức năng thần kinh bình thường.
Tế bào gốc thần kinh được cho là có ứng dụng điều trị tiềm năng đối với một số tình trạng và chấn thương thần kinh nhất định, chẳng hạn như bệnh Parkinson, chấn thương tủy sống và một số bệnh thoái hóa thần kinh. Tiềm năng này đã thu hút sự chú ý rộng rãi trong nghiên cứu y học.
vân vân
Tế bào NK, còn được gọi là Tế bào tiêu diệt tự nhiên, là các tế bào lympho dạng hạt lớn có nguồn gốc từ tủy xương. Chúng chiếm 5% -10% tổng số tế bào lympho trong máu ngoại vi. Những tế bào này là những tế bào miễn dịch quan trọng có thể ức chế sự xâm nhập của vi khuẩn và virus, loại bỏ các tế bào ung thư, bệnh lý và lão hóa. Chúng có tác dụng độc đáo trong việc ngăn ngừa ung thư và trì hoãn lão hóa cơ thể và được cộng đồng y tế công nhận là “tuyến phòng thủ đầu tiên” trong cơ thể và là “người vệ sinh” của máu.
Phòng thủ:Loại bỏ các loại vi khuẩn/vi rút xâm lấn khác nhau và làm sạch các tế bào bệnh lý/ung thư.
Sự ổn định:Loại bỏ các tế bào lão hóa và ổn định quá trình trao đổi chất bình thường.
Sự ổn định và sức sống của tế bào NK tác động trực tiếp đến khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể. Theo WHO, 4 nền tảng để phục hồi hệ thống miễn dịch là: 70% dinh dưỡng + 10% trạng thái tinh thần + 10% tập thể dục + 10% nghỉ ngơi. Ngoài ra, việc bổ sung tế bào NK và các tế bào miễn dịch khác có thể trực tiếp kích thích và tăng cường chức năng miễn dịch của cơ thể, đạt được mục tiêu phòng ngừa và điều trị miễn dịch.
Loại bỏ trực tiếp các tế bào lão hóa, thiết lập hàng rào miễn dịch mạnh mẽ.
Bổ sung tế bào mới tràn đầy sinh lực, làm chậm quá trình lão hóa cơ quan.
Đồng thời tăng cường các chức năng tế bào miễn dịch khác của cơ thể đồng thời tối ưu hóa cơ thể.
Chống lại các tế bào bị nhiễm virus, ngăn ngừa và làm giảm các bệnh về tim mạch, nội tiết, gan, thận và hệ thần kinh.
Cải thiện các bệnh mãn tính liên quan đến khả năng miễn dịch như bệnh gút, viêm gan, v.v.
Tăng cường trí nhớ và chức năng nhận thức.
Giảm mệt mỏi, tăng năng lượng và sức chịu đựng.
Giảm lo âu tâm lý, cải thiện giấc ngủ và cân bằng cảm xúc.
Liệu pháp CIK là một phương pháp điều trị bằng tế bào miễn dịch giúp tăng cường và kích hoạt các tế bào trong hệ thống miễn dịch của chính bệnh nhân, chẳng hạn như tế bào sát thủ do Cytokine gây ra, để tăng khả năng tiêu diệt tế bào khối u. Tế bào CIK thu được bằng cách nuôi cấy tế bào từ máu ngoại vi của bệnh nhân, sau đó được truyền trở lại cơ thể bệnh nhân.
Phạm vi áp dụng: Liệu pháp CIK được sử dụng phổ biến trong điều trị ung thư, đặc biệt dành cho các bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn như ung thư phổi, ung thư vú, ung thư dạ dày, ung thư gan,… Chức năng của nó là tăng cường hệ thống miễn dịch để chống lại và loại bỏ tế bào ung thư , từ đó cải thiện kết quả điều trị và tỷ lệ sống sót.

PRP là một chất làm giàu tiểu cầu được chiết xuất từ máu của chính bệnh nhân bằng các kỹ thuật như ly tâm. Nó rất giàu các yếu tố tăng trưởng và protein kích thích sửa chữa mô, tái tạo, chữa lành vết thương và sửa chữa mô mềm. PRP thường được sử dụng trong y học để thúc đẩy quá trình lành vết thương, chữa lành vết gãy và trong phẫu thuật thẩm mỹ.
Phạm vi ứng dụng: PRP chủ yếu được sử dụng trong chỉnh hình, phẫu thuật thẩm mỹ, nha khoa và các lĩnh vực khác. Nó được sử dụng để điều trị chấn thương cơ xương, viêm gân, chấn thương sụn, vết thương mãn tính, hỗ trợ cải thiện kết quả điều trị và đẩy nhanh quá trình phục hồi.
